遐跂 xiá qí · hà kì Hán Việt: hà kì · Pinyin: xiá qí Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 跂 (kì)Pinyinxiá qíHán Việthà kìCấu tạo遐 + 跂 · hà + kì nghĩa thành phần: hà + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥加仰慕。跂,通"企"。Tân Hoa Tự Điển 1.遥加仰慕。跂,通"企"。