遐路 xiá lù · hà lộ Hán Việt: hà lộ · Pinyin: xiá lù Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 路 (lộ)Pinyinxiá lùHán Việthà lộCấu tạo遐 + 路 · hà + lộ nghĩa thành phần: hà + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远路;长途。Tân Hoa Tự Điển 1.远路;长途。