遐蹈

xiá dǎo hà đạo

Hán Việt: hà đạo · Pinyin: xiá dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涉足高远。指隐居﹑修道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涉足高远。指隐居﹑修道。