遐轡 xiá pèi · hà bí Hán Việt: hà bí · Pinyin: xiá pèi Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 轡 (bí)Pinyinxiá pèiHán Việthà bíCấu tạo遐 + 轡 · hà + bí nghĩa thành phần: hà + bí