遐邁 xiá mài · hà mại Hán Việt: hà mại · Pinyin: xiá mài Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 邁 (mại)Pinyinxiá màiHán Việthà mạiCấu tạo遐 + 邁 · hà + mại nghĩa thành phần: hà + mại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远行悠悠遐迈; 被及于远方惠风遐迈。Tân Hoa Tự Điển ①远行悠悠遐迈。②被及于远方惠风遐迈。