遐遠

xiá yuǎn hà viễn

Hán Việt: hà viễn · Pinyin: xiá yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽远;遥远。亦指遥远的地方; 久长;久远; 高深莫测;渺茫; 深远;幽深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽远;遥远。亦指遥远的地方。 2.久长;久远。 3.高深莫测;渺茫。 4.深远;幽深。