遐跡

xiá jì hà tích

Hán Việt: hà tích · Pinyin: xiá jì

Tổng quan

câu chuyện về người xưa

Cấu tạo: (hà) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu chuyện về người xưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前人的事蹟。漢.揚雄〈河東賦〉:「軼五帝之遐跡兮,躡三皇之高蹤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遐迹"; 前贤的踪迹;前人的业绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遐迹"。 2.前贤的踪迹;前人的业绩。

Eng

  • CC-CEDICT stories of ancient people
  • Cihui stories of ancient people