遐通

xiá tōng hà thông

Hán Việt: hà thông · Pinyin: xiá tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通达远方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通达远方。