遐逝

xiá shì hà thệ

Hán Việt: hà thệ · Pinyin: xiá shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行;远游; 归隐;隐退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行;远游。 2.归隐;隐退。