遐遁

xiá dùn hà độn

Hán Việt: hà độn · Pinyin: xiá dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遐遯"; 远远地逃离; 谓隐居不仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遐遯"。 2.远远地逃离。 3.谓隐居不仕。