遐遺 xiá yí · hà di Hán Việt: hà di · Pinyin: xiá yí Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 遺 (di)Pinyinxiá yíHán Việthà diCấu tạo遐 + 遺 · hà + di nghĩa thành phần: hà + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疏远遗弃。Tân Hoa Tự Điển 1.疏远遗弃。