遐遯 xiá dùn · hà độn Hán Việt: hà độn · Pinyin: xiá dùn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 遯 (độn)Pinyinxiá dùnHán Việthà độnCấu tạo遐 + 遯 · hà + độn nghĩa thành phần: hà + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遐遁"。