遐長

xiá zhǎng hà trường

Hán Việt: hà trường · Pinyin: xiá zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久长;久远; 广远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久长;久远。 2.广远。