遐闊

xiá kuò hà khoát

Hán Việt: hà khoát · Pinyin: xiá kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相隔的距离遥远; 边远之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相隔的距离遥远。 2.边远之地。