遐阻

xiá zǔ hà trở

Hán Việt: hà trở · Pinyin: xiá zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遥相间隔; 疏远;疏于音问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遥相间隔。 2.疏远;疏于音问。