遐陟 xiá zhì · hà trắc Hán Việt: hà trắc · Pinyin: xiá zhì Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 陟 (trắc)Pinyinxiá zhìHán Việthà trắcCấu tạo遐 + 陟 · hà + trắc nghĩa thành phần: hà + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高升。Tân Hoa Tự Điển 1.高升。