遐險 xiá xiǎn · hà hiểm Hán Việt: hà hiểm · Pinyin: xiá xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 險 (hiểm)Pinyinxiá xiǎnHán Việthà hiểmCấu tạo遐 + 險 · hà + hiểm nghĩa thành phần: hà + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高峻险要。Tân Hoa Tự Điển 1.高峻险要。