遐障 xiá zhàng · hà chướng Hán Việt: hà chướng · Pinyin: xiá zhàng Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 障 (chướng)Pinyinxiá zhàngHán Việthà chướngCấu tạo遐 + 障 · hà + chướng nghĩa thành phần: hà + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使君臣遥相隔阂。指障碍。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使君臣遥相隔阂。指障碍。