遐音 xiá yīn · hà âm Hán Việt: hà âm · Pinyin: xiá yīn Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 音 (âm)Pinyinxiá yīnHán Việthà âmCấu tạo遐 + 音 · hà + âm nghĩa thành phần: hà + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传之久远的音响。指高尚的道德和美好的文章之类; 远方来的音讯。Tân Hoa Tự Điển 1.传之久远的音响。指高尚的道德和美好的文章之类。 2.远方来的音讯。