遐顧 xiá gù · hà cố Hán Việt: hà cố · Pinyin: xiá gù Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 顧 (cố)Pinyinxiá gùHán Việthà cốCấu tạo遐 + 顧 · hà + cố nghĩa thành phần: hà + cố