遐騖 xiá wù · hà vụ Hán Việt: hà vụ · Pinyin: xiá wù Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 騖 (vụ)Pinyinxiá wùHán Việthà vụCấu tạo遐 + 騖 · hà + vụ nghĩa thành phần: hà + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传播到远方;驰向远方; 谓远加搜求; 指退隐。Tân Hoa Tự Điển 1.传播到远方;驰向远方。 2.谓远加搜求。 3.指退隐。