遐魅 xiá mèi · hà mị Hán Việt: hà mị · Pinyin: xiá mèi Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 魅 (mị)Pinyinxiá mèiHán Việthà mịCấu tạo遐 + 魅 · hà + mị nghĩa thành phần: hà + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边远蛮荒之地。魅,指不开化之民。Tân Hoa Tự Điển 1.边远蛮荒之地。魅,指不开化之民。