遑宁 huáng níng·hoàng ninh Hán Việt: hoàng ninh · Pinyin: huáng níng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.安逸; 安宁。 Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 寧 (ninh)Pinyinhuáng níngHán Việthoàng ninhCấu tạo遑 + 寧 · hoàng + ninh nghĩa thành phần: hoàng + ninh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.安逸; 安宁。 Từ liên quan Gần nghĩa宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和 · 宁国