遑寧 huáng níng · hoàng ninh Hán Việt: hoàng ninh · Pinyin: huáng níng Tổng quan Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 寧 (ninh)Pinyinhuáng níngHán Việthoàng ninhCấu tạo遑 + 寧 · hoàng + ninh nghĩa thành phần: hoàng + ninh