遑息 huáng xī · hoàng tức Hán Việt: hoàng tức · Pinyin: huáng xī Tổng quan Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 息 (tức)Pinyinhuáng xīHán Việthoàng tứcCấu tạo遑 + 息 · hoàng + tức nghĩa thành phần: hoàng + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空闲休息。Tân Hoa Tự Điển 1.空闲休息。