遑擾 huáng rǎo · hoàng nhiễu Hán Việt: hoàng nhiễu · Pinyin: huáng rǎo Tổng quan Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 擾 (nhiễu)Pinyinhuáng rǎoHán Việthoàng nhiễuCấu tạo遑 + 擾 · hoàng + nhiễu nghĩa thành phần: hoàng + nhiễu