遑迫 huáng pò · hoàng bách Hán Việt: hoàng bách · Pinyin: huáng pò Tổng quan Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 迫 (bách)Pinyinhuáng pòHán Việthoàng báchCấu tạo遑 + 迫 · hoàng + bách nghĩa thành phần: hoàng + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惶急不安。Tân Hoa Tự Điển 1.惶急不安。