遒上 qiú shàng · tù thượng Hán Việt: tù thượng · Pinyin: qiú shàng Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 上 (thượng)Pinyinqiú shàngHán Việttù thượngCấu tạo遒 + 上 · tù + thượng nghĩa thành phần: tù + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超佚不群;雄健超群。Tân Hoa Tự Điển 1.超佚不群;雄健超群。