遒上 qiú shàng·tù thượng Hán Việt: tù thượng · Pinyin: qiú shàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.超佚不群; 雄健超群。 Cấu tạo: 遒 (tù) + 上 (thượng)Pinyinqiú shàngHán Việttù thượngCấu tạo遒 + 上 · tù + thượng nghĩa thành phần: tù + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.超佚不群; 雄健超群。 Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交