遒人 qiú rén · tù nhân Hán Việt: tù nhân · Pinyin: qiú rén Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 人 (nhân)Pinyinqiú rénHán Việttù nhânCấu tạo遒 + 人 · tù + nhân nghĩa thành phần: tù + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王派出去了解民情的使臣。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王派出去了解民情的使臣。