遒勁

qiú jìng tù kính

Hán Việt: tù kính · Pinyin: qiú jìng

Tổng quan

mạnh mẽ: khoẻ khoắn

Cấu tạo: (tù) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ: khoẻ khoắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚劲有力风骨遒劲|笔力遒劲。

Eng

  • Cihui 遒勁 qiújìng* s.v. <wr.> powerful; vigorous; strong; sturdy (of calligraphy)