遒變 qiú biàn · tù biến Hán Việt: tù biến · Pinyin: qiú biàn Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 變 (biến)Pinyinqiú biànHán Việttù biếnCấu tạo遒 + 變 · tù + biến nghĩa thành phần: tù + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹骤变。Tân Hoa Tự Điển 1.犹骤变。