遒古 qiú gǔ · tù cổ Hán Việt: tù cổ · Pinyin: qiú gǔ Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 古 (cổ)Pinyinqiú gǔHán Việttù cổCấu tạo遒 + 古 · tù + cổ nghĩa thành phần: tù + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄健古朴。Tân Hoa Tự Điển 1.雄健古朴。