遒婉 qiú wǎn · tù uyển Hán Việt: tù uyển · Pinyin: qiú wǎn Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 婉 (uyển)Pinyinqiú wǎnHán Việttù uyểnCấu tạo遒 + 婉 · tù + uyển nghĩa thành phần: tù + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚健而柔美。Tân Hoa Tự Điển 1.刚健而柔美。