遒拔 qiú bá · tù bạt Hán Việt: tù bạt · Pinyin: qiú bá Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 拔 (bạt)Pinyinqiú báHán Việttù bạtCấu tạo遒 + 拔 · tù + bạt nghĩa thành phần: tù + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄健超拔。Tân Hoa Tự Điển 1.雄健超拔。