遒放

qiú fàng tù phóng

Hán Việt: tù phóng · Pinyin: qiú fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遒劲奔放。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遒劲奔放。