遒整 qiú zhěng · tù chỉnh Hán Việt: tù chỉnh · Pinyin: qiú zhěng Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 整 (chỉnh)Pinyinqiú zhěngHán Việttù chỉnhCấu tạo遒 + 整 · tù + chỉnh nghĩa thành phần: tù + chỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓书画诗文的笔力刚健严整。Tân Hoa Tự Điển 1.谓书画诗文的笔力刚健严整。