遒旨 qiú zhǐ · tù chỉ Hán Việt: tù chỉ · Pinyin: qiú zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 旨 (chỉ)Pinyinqiú zhǐHán Việttù chỉCấu tạo遒 + 旨 · tù + chỉ nghĩa thành phần: tù + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超逸的意旨。Tân Hoa Tự Điển 1.超逸的意旨。