遒澤

qiú zé tù trạch

Hán Việt: tù trạch · Pinyin: qiú zé

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好而有光泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好而有光泽。