遒潤 qiú rùn · tù nhuận Hán Việt: tù nhuận · Pinyin: qiú rùn Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 潤 (nhuận)Pinyinqiú rùnHán Việttù nhuậnCấu tạo遒 + 潤 · tù + nhuận nghĩa thành phần: tù + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓笔法刚劲饱满。Tân Hoa Tự Điển 1.谓笔法刚劲饱满。