遒深

qiú shēn tù thâm

Hán Việt: tù thâm · Pinyin: qiú shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄健深沉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雄健深沉。