遒爽 qiú shuǎng · tù sảng Hán Việt: tù sảng · Pinyin: qiú shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 爽 (sảng)Pinyinqiú shuǎngHán Việttù sảngCấu tạo遒 + 爽 · tù + sảng nghĩa thành phần: tù + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚劲豪放; 浓烈爽口。Tân Hoa Tự Điển 1.刚劲豪放。 2.浓烈爽口。