遒绝

qiú jué tù tuyệt

Hán Việt: tù tuyệt · Pinyin: qiú jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tù) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苍劲有力之极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苍劲有力之极。