遒肅 qiú sù · tù túc Hán Việt: tù túc · Pinyin: qiú sù Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 肅 (túc)Pinyinqiú sùHán Việttù túcCấu tạo遒 + 肅 · tù + túc nghĩa thành phần: tù + túc