遒舉 qiú jǔ · tù cử Hán Việt: tù cử · Pinyin: qiú jǔ Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 舉 (cử)Pinyinqiú jǔHán Việttù cửCấu tạo遒 + 舉 · tù + cử nghĩa thành phần: tù + cử