遒警 qiú jǐng · tù cảnh Hán Việt: tù cảnh · Pinyin: qiú jǐng Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 警 (cảnh)Pinyinqiú jǐngHán Việttù cảnhCấu tạo遒 + 警 · tù + cảnh nghĩa thành phần: tù + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚健警策。Tân Hoa Tự Điển 1.刚健警策。