道義

dào yì đạo nghĩa

Hán Việt: đạo nghĩa · Pinyin: dào yì

Tổng quan

đạo đức | nghĩa và công lý

Cấu tạo: (đạo) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo đức | nghĩa và công lý
  • Cihui đạo nghĩa đạo nghĩa ☆Cái lí sâu xa của con đường sống cao cả.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道德和正義。宋.歐陽修〈朋黨論〉:「所守者道義,所行者忠信,所惜者名節。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道德和正义:给以~上的支持。

Eng

  • CC-CEDICT morality|righteousness and justice
  • Cihui morality; righteousness and justice

ja

  • JMdict morality|moral principles