道體 đạo thể Hán Việt: đạo thể Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 體 (thể)Hán Việtđạo thểCấu tạo道 + 體 · đạo + thể nghĩa thành phần: đạo + thể Nghĩa EngCihui 道體 àotǐ n. <court.> 1. your health 2. essence of the “Way”