道兒

đạo nhi

Hán Việt: đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 道兒 àor n. <coll.> 1. road; street 2. avenues of opportunity; prospects 3. method; technique 4. tricks; trap; coup