道出
đạo xuất
Hán Việt: đạo xuất · Pinyin: dào chū
Tổng quan
nói | cho biết | lên tiếng
Nghĩa
Việt
- Cihui nói | cho biết | lên tiếng
Eng
- CC-CEDICT to speak|to tell|to voice
- Cihui to speak; to tell; to voice
Hán Việt: đạo xuất · Pinyin: dào chū
nói | cho biết | lên tiếng