道前 đạo tiền Hán Việt: đạo tiền Tổng quan đạo tiền (術語)證悟實道以前之位次也。見道後條。☸ Cấu tạo: 道 (đạo) + 前 (tiền)Hán Việtđạo tiềnCấu tạo道 + 前 · đạo + tiền nghĩa thành phần: đạo + tiền Nghĩa ViệtCihui đạo tiền (術語)證悟實道以前之位次也。見道後條。☸